Sony a9 II

Ngày ra mắt: 02-tháng 10-2019  |  24MP, màn hình 3", cảm biến Full frame

Máy ảnh cao cấp siêu tốc độ thế hệ thứ 2, Sony Alpha a9 II có các tính năng ấn tượng của người tiền nhiệm và bổ sung nhiều kết nối nâng cao, thiết kế thân máy tinh tế bền bỉ và hiệu năng xử lý thậm chí còn nhanh hơn. Nó sử dụng cảm biến CMOS xếp chồng Exmor RS BSI full frame 24.2MP cùng bộ xử lý BIONZ X giúp cho khả năng phản hồi cực nhanh. Máy có thể chụp 20 khung hình/giây với màn trập điện tử im lặng hoặc 10 khung hình/giây với màn trập cơ học. Độ nhạy sáng ISO mở rộng tới 204800.

Cảm biến có 693 điểm lấy nét phát hiện pha, có khả năng theo dõi đối tượng thông minh và Real-time Eye AF để đảm bảo lấy nét các đối tượng chuyển động. BIONZ X xử lý 60 AF/AE mỗi giây để đi cùng tốc độ chụp 20 khung hình/giây, mang lại kết quả đáng tin cậy trong các tình huống thay đổi nhanh. Ngoài ảnh tĩnh, video UHD 4K có thể quay ở tốc độ 30 khung hình/giây, quay nhanh - quay chậm cũng được hỗ trợ. Hệ thống ổn định hình ảnh dịch chuyển cảm biến SteadyShot INSIDE 5 trục, giúp giảm rung máy tới 5.5 stops.

Ngoài sức mạnh hình ảnh, a9 II có sự nâng cấp trong thiết kế vật lý, với hình dạng gọn gàng hơn, niêm phong thời tiết tinh tế và các cổng kết nối bổ sung. Khung ngắm (EVF) OLED 3.69 triệu điểm ảnh, màn hình cảm ứng LCD 3 inch lật nghiêng. Các khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC kép và a9 II đã được trang bị cổng 1000BASE-T Ethernet cải tiến để chia sẻ mạng LAN có dây nhanh hơn cũng như điều khiển máy từ xa. Chức năng Voice Memos cho phép ghi âm tới 60 giây với mỗi ảnh, sau đó chuyển thành văn bản để nhúng vào metadata.

Tham khảo giá bán sản phẩm tương tự tại các shop uy tín (giá được cập nhật mỗi ngày):
logo binhminhdigital.com
Máy Ảnh Sony Alpha A9 Mark II
0 đ (Liên hệ đặt hàng)
Ngày ra mắt
02-tháng 10-2019
Thông tin cơ bản
1
Kiểu máy
Mirrorless
Chất liệu thân máy
Hợp kim Magie
Cảm biến
1
Độ phân giải tối đa
6000 x 4000
Tỉ lệ khung hình
3:2
Điểm ảnh hiệu quả
24 megapixels
Điểm ảnh tổng
28 megapixels
Kích thước cảm biến
Full frame (35.6 x 23.8 mm)
Loại cảm biến
BSI-CMOS
Chip xử lý hình ảnh
BIONZ X
Không gian màu
sRGB, Adobe RGB
Bộ lọc màu
Bộ lọc màu sơ cấp
Hình ảnh
1
Độ nhạy sáng
Tự động, ISO 100-51200 (mở rộng 50-204800)
Giảm ISO thấp nhất
50
Tăng ISO cao nhất
204800
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
9
Cân bằng trắng thủ công
Ổn định hình ảnh
Dịch chuyển cảm biến (5 trục)
Chống rung
5.5 stops
Định dạng không nén
RAW
Chất lượng JPEG
Extra fine, fine, standard
Định dạng
JPEG (Exif v2.31); Raw (Sony ARW v2.3)
Quang học & Lấy nét
1
Lấy nét tự động
Tương phản
Theo pha
Đa điểm
Trung tâm
Chọn điểm
Theo dõi
Đơn
Liên tiếp
Chạm
Phát hiện khuôn mặt
Live View
Đèn hỗ trợ lấy nét
Zoom điện tử
Có (2x)
Lấy nét tay
Số điểm lấy nét
693
Ngàm ống kính
Sony E
Hệ số phóng đại tiêu cự
1x
Màn hình - Khung ngắm
1
Khớp nối màn hình
Nghiêng
Kích thước màn hình
3"
Số điểm ảnh
1,440,000
Màn hình cảm ứng
Loại
TFT LCD
Live view
Loại khung ngắm
Điện tử
Độ phủ khung ngắm
100%
Độ phóng đại khung ngắm
0.78x
Độ phân giải khung ngắm
3,686,400
Tính năng chụp ảnh
1
Tốc độ màn trập tối thiểu
30 giây
Tốc độ màn trập tối đa
1/8000 giây
Tốc độ màn trập tối đa (điện tử)
1/32000 giây
Chế độ ưu tiên khẩu độ
Chế độ ưu tiên màn trập
Phơi sáng thủ công
Chế độ chủ đề / cảnh
Không
Chế độ phơi sáng
Bán tự động
Ưu tiên khẩu độ
Ưu tiên màn trập
Thủ công
Đèn flash trong
Không
Đèn flash ngoài
Có hỗ trợ
Chế độ đèn flash
Đèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ màn sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Không dây, Đồng bộ tốc độ cao.
Tốc độ đồng bộ đèn
1/250 giây
Chế độ chụp
Đơn
Liên tiếp (H/M/L)
Hẹn giờ
Mở rộng (AE, WB, DRO)
Chế độ chụp liên tục
20.0 hình/giây
Hẹn giờ chụp
Chế độ đo sáng
Đa điểm
Cân bằng trung tâm
Ưu tiên vùng sáng
Trung bình
Điểm
Chế độ bù sáng
±5 (1/3 EV, 1/2 EV steps)
Chụp phơi sáng mở rộng
±5 (3, 5 khung hình 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
Chụp cân bằng trắng mở rộng
Tính năng quay phim
1
Định dạng video
MPEG-4, AVCHD, H.264
Các chế độ quay
3840 x 2160 @ 30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 25p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 50i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 50i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 25p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 25p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
1280 x 720 @ 30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
1280 x 720 @ 25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
Ghi âm
Stereo
Loa ngoài
Mono
Lưu trữ
1
Thẻ nhớ hỗ trợ
Hai khe SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Kết nối
1
USB
USB 3.1 Gen 1 (5 GBit/sec)
Sạc qua cổng USB
Có hỗ trợ
HDMI
Có (micro-HDMI)
Cổng gắn mic ngoài
Cổng gắn tai nghe
Wifi
802.11ac + NFC + Bluetooth
Điều khiển từ xa
Có hỗ trợ (dây/không dây)
Thông số vật lý
1
Chống chịu thời tiết
Pin
NP-FZ100
Thời lượng pin (chụp ảnh)
690 ảnh
Trọng lượng (bao gồm pin)
678 g
Kích thước
129 x 96 x 76 mm
Tính năng khác
1
Quay timelapse
GPS
Không

Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về thiết bị này.

Điểm trung bình: 4.6 - 5 đánh giá
Click vào hình sao để đánh giá thiết bị

Thiết bị cùng loại

Sony Alpha a6600

Sony Alpha a6600

Ngày ra mắt: 28-08-2019
24MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Sony Alpha a6100

Sony Alpha a6100

Ngày ra mắt: 27-08-2019
24MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Sony Alpha a7R IV

Sony Alpha a7R IV

Ngày ra mắt: 15-07-2019
61MP, màn hình 3", cảm biến full frame
Sony Alpha a6400

Sony Alpha a6400

Ngày ra mắt: 15-01-2019
24MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
 


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây