Sony Alpha a6500

Ngày ra mắt: 05-tháng 10-2016  |  24MP, màn hình 3", cảm biến APS-C

Sony Alpha a6500 là phiên bản cao cấp của máy ảnh mirrorless a6300. Các bổ sung chính là LSI mới giúp cải thiện đáng kể hiệu năng AF và chụp liên tục, ổn định hình ảnh 5 trục và màn hình LCD cảm ứng với tính năng chạm lấy nét. Sony tuyên bố tốc độ lấy nét tự động là 0,05 giây và tốc độ chụp tối đa 11 khung hình/giây (8 khung hình/giây với C-AF) cho tới 307 bức ảnh. Hệ thống ổn định hình ảnh trong thân máy được đánh giá theo tiêu chuẩn CIPA là đến 5 stop.

Nó giữ lại cảm biến CMOS 24.2MP của a6300 (kích thước APS-C), hệ thống Hybrid AF, EVF, khả năng quay video 4K và thân hợp kim Magie chống chịu thời tiết.

Ngày ra mắt
05-tháng 10-2016
Thông tin cơ bản
1
Kiểu máy
Mirrorless
Chất liệu thân máy
Hợp kim Magie
Cảm biến
1
Độ phân giải tối đa
6000 x 4000
Tỉ lệ khung hình
3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả
24 megapixels
Điểm ảnh tổng
25 megapixels
Kích thước cảm biến
APS-C (23.5 x 15.6 mm)
Loại cảm biến
CMOS
Chip xử lý hình ảnh
Bionz X
Không gian màu
sRGB, Adobe RGB
Hình ảnh
1
Độ nhạy sáng
Tự động, 100-25600 (mở rộng 51200)
Tăng ISO cao nhất
51200
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
8
Ổn định hình ảnh
Dịch chuyển cảm biến; 5 trục
Chống rung
5 stop
Định dạng không nén
RAW
Chất lượng JPEG
Extra fine, fine, standard
Định dạng
JPEG (Exif v2.3); Raw (14-bit Sony ARW)
Quang học & Lấy nét
1
Lấy nét tự động
Tương phản
Theo pha
Đa điểm
Trung tâm
Chọn điểm
Theo dõi
Đơn
Liên tiếp
Chạm
Phát hiện khuôn mặt
Xem trực tiếp
Đèn hỗ trợ lấy nét
Lấy nét tay
Số điểm lấy nét
425
Ngàm ống kính
Sony E
Hệ số phóng đại tiêu cự
1.5x
Màn hình - Khung ngắm
1
Khớp nối màn hình
Nghiêng
Kích thước màn hình
3″
Số điểm ảnh
921,600
Màn hình cảm ứng
Loại
TFT LCD
Live view
Loại khung ngắm
Điện tử
Độ phủ khung ngắm
100%
Độ phóng đại khung ngắm
0.7x
Độ phân giải khung ngắm
2,359,296
Tính năng chụp ảnh
1
Tốc độ màn trập tối thiểu
30 giây
Tốc độ màn trập tối đa
1/4000 giây
Chế độ ưu tiên khẩu độ
Chế độ ưu tiên màn trập
Phơi sáng thủ công
Chế độ phơi sáng
Tự động
Bán tự động
Ưu tiên khẩu độ
Ưu tiên màn trập
Thủ công
Đèn flash trong
Phạm vi đèn flash
6.00 m (ISO 100)
Đèn flash ngoài
Có hỗ trợ
Chế độ đèn flash
Đèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Điều khiển không dây, Đồng bộ tốc độ cao
Tốc độ đồng bộ đèn
1/160 giây
Chế độ chụp
Đơn
Liên tiếp (Hi+/Hi/Mid/Lo)
Hẹn giờ
Mở rộng
Chế độ chụp liên tục
11.0 hình/giây
Hẹn giờ chụp
Chế độ đo sáng
Đa điểm
Cân bằng trung tâm
Ưu tiên vùng sáng
Điểm
Chế độ bù sáng
±5 (1/3 EV, 1/2 EV steps)
Chụp phơi sáng mở rộng
±5 (3, 5 khung hình 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
Chụp cân bằng trắng mở rộng
Tính năng quay phim
1
Định dạng video
MPEG-4, AVCHD, XAVC S
Các chế độ quay
3840 x 2160 @ 30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 50i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 50i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 25p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 25p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
1920 x 1080 @ 24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1920 x 1080 @ 24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
1280 x 720 @ 25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
Ghi âm
Stereo
Loa ngoài
Mono
Lưu trữ
1
Thẻ nhớ hỗ trợ
SD/SDHC/SDXC + Memory Stick Pro Duo
Kết nối
1
USB
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI
Có (micro-HDMI)
Cổng gắn mic ngoài
Cổng gắn tai nghe
Không
Wifi
802.11b/g/n + NFC
Điều khiển từ xa
Có hỗ trợ (điện thoại)
Thông số vật lý
1
Chống chịu thời tiết
Pin
NP-FW50
Thời lượng pin (chụp ảnh)
350 ảnh
Trọng lượng (bao gồm pin)
453 g
Kích thước
120 x 67 x 53 mm
Tính năng khác
1
GPS
Không

Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về thiết bị này.

Điểm trung bình:
4.6 - 42 đánh giá
Click vào hình sao để đánh giá thiết bị

Thiết bị cùng loại

Sony Alpha a7R IV

Sony Alpha a7R IV

Ngày ra mắt: 15-07-2019
61MP, màn hình 3", cảm biến full frame
Sony Alpha a6400

Sony Alpha a6400

Ngày ra mắt: 15-01-2019
24MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Sony Alpha a7 III

Sony Alpha a7 III

Ngày ra mắt: 26-02-2018
24MP, màn hình 3", cảm biến full frame
Sony Alpha a7R III

Sony Alpha a7R III

Ngày ra mắt: 25-10-2017
42MP, màn hình 3", cảm biến full frame
 


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây