Fujifilm X-T4

Ngày ra mắt: 25-tháng 02-2020  |  26MP, màn hình 3", cảm biến APS-C

Fujifilm X-T4 là máy ảnh mirrorless có cảm biến BSI CMOS X-Trans 26MP và có khả năng ổn định hình ảnh tới 6.5 stops. Nó sử dụng hệ thống AF lai tương tự X-T3, với 425 điểm phát hiện pha, nhưng thuật toán đã được cải tiến thêm. Máy ảnh này có các nút điều khiển màn trập, ISO, bù phơi sáng và nhiều nút tùy chỉnh khác. X-T3 có kính ngắm điện tử 3.69 triệu điểm ảnh, độ phóng đại tới 0.75x và màn hình cảm ứng LCD xoay lật đa chiều. Thân máy bằng hợp kim Magie cứng cáp, chống bụi chống ẩm, có 2 khe cắm thẻ SD hỗ trợ UHS-II.

Fujifilm X-T4 có tốc độ chụp liên tục tới 20 khung hình/giây (màn trập điện tử) hoặc 15 khung hình/giây (màn trập cơ) ở độ phân giải tối đa, nếu giảm xuống chế độ cắt 1.25x thì tốc độ có thể lên tới 30 khung hình/giây. Video quay được ở cả DCI và UHD 4K với tốc độ lên tới 60p, tốc độ bit cao nhất là 400Mbps. Máy hỗ trợ codec H.265 và có thể xuất video 10 bit 4:2:2 qua HDMI hoặc ghi lại 10 bit bên trong 4:2:0. Máy có cổng cắm micro để tăng thêm chất lượng âm thanh.

Tham khảo giá sản phẩm đang có bán tại các shop (cập nhật hàng ngày):
logo shopee.vn
Máy ảnh Fujifilm X-T4 (chính hãng FUJIFILM Việt Nam)
37.700.000 đ
logo tiki.vn
Máy Ảnh Fujifilm X-T4 -Hàng chính hãng
40.990.000 đ
Ngày ra mắt
25-tháng 02-2020
Thông tin cơ bản
1
Kiểu máy
Mirrorless
Chất liệu thân máy
Hợp kim Magie
Cảm biến
1
Độ phân giải tối đa
6240 x 4160
Tỉ lệ khung hình
1:1, 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả
26 megapixels
Kích thước cảm biến
APS-C (23.5 x 15.6 mm)
Loại cảm biến
BSI-CMOS
Chip xử lý hình ảnh
X-Processor 4
Không gian màu
sRGB, Adobe RGB
Bộ lọc màu
X-Trans
Hình ảnh
1
Độ nhạy sáng
Tự động, 160-12800 (mở rộng 80-51200)
Giảm ISO thấp nhất
80
Tăng ISO cao nhất
51200
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
7
Cân bằng trắng thủ công
Có (3)
Ổn định hình ảnh
Dịch chuyển cảm biến
Chống rung
6.5 stops
Định dạng không nén
RAW
Chất lượng JPEG
Fine, normal
Định dạng
JPEG (Exif v2.3); Raw (14-bit RAF)
Quang học & Lấy nét
1
Lấy nét tự động
Tương phản
Theo pha
Đa điểm
Trung tâm
Chọn điểm
Theo dõi
Đơn
Liên tiếp
Chạm
Phát hiện khuôn mặt
Live View
Đèn hỗ trợ lấy nét
Lấy nét tay
Số điểm lấy nét
425
Ngàm ống kính
Fujifilm X
Hệ số phóng đại tiêu cự
1.5x
Màn hình - Khung ngắm
1
Khớp nối màn hình
Xoay đa chiều
Kích thước màn hình
3"
Số điểm ảnh
1,620,000
Màn hình cảm ứng
Loại
TFT LCD
Live view
Loại khung ngắm
Điện tử
Độ phủ khung ngắm
100%
Độ phóng đại khung ngắm
1.125x (tương đương 0.75x trên 35mm)
Độ phân giải khung ngắm
3,690,000
Tính năng chụp ảnh
1
Tốc độ màn trập tối thiểu
30 giây
Tốc độ màn trập tối đa
1/8000 giây
Tốc độ màn trập tối đa (điện tử)
1/32000 giây
Chế độ ưu tiên khẩu độ
Chế độ ưu tiên màn trập
Phơi sáng thủ công
Chế độ chủ đề / cảnh
Không
Chế độ phơi sáng
Bán tự động
Ưu tiên màn trập
Ưu tiên khẩu độ
Thủ công
Đèn flash trong
Không
Đèn flash ngoài
Có hỗ trợ
Tốc độ đồng bộ đèn
1/250 giây
Chế độ chụp
Đơn
Liên tiếp (Nhanh/Chậm)
Mở rộng
Chế độ chụp liên tục
20.0 hình/giây
Hẹn giờ chụp
Chế độ đo sáng
Đa điểm
Cân bằng trung tâm
Trung bình
Điểm
Chế độ bù sáng
±5 (at 1/3 EV steps)
Chụp phơi sáng mở rộng
±5 (2, 3, 5, 7 khung hình 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
Chụp cân bằng trắng mở rộng
Tính năng quay phim
1
Định dạng video
MPEG-4, H.264, H.265
Các chế độ quay
4096 x 2160 @ 60p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
4096 x 2160 @ 50p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
4096 x 2160 @ 30p / 400 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
4096 x 2160 @ 25p / 400 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
4096 x 2160 @ 24p / 400 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
4096 x 2160 @ 23.98p / 400 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
3840 x 2160 @ 60p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
3840 x 2160 @ 50p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
3840 x 2160 @ 30p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
3840 x 2160 @ 25p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
3840 x 2160 @ 24p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
3840 x 2160 @ 23.98p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 240p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 120p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 60p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 50p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 30p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 25p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 24p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
1920 x 1080 @ 23.98p / 200 Mbps, MOV, H.265, Linear PCM
Ghi âm
Stereo
Loa ngoài
Mono
Lưu trữ
1
Thẻ nhớ hỗ trợ
2 khe SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Kết nối
1
USB
USB 3.1 Gen 1 (5 GBit/sec)
Sạc qua cổng USB
Có hỗ trợ
HDMI
Có (micro-HDMI)
Cổng gắn mic ngoài
Cổng gắn tai nghe
Không
Wifi
802.11b/g/n + Bluetooth
Điều khiển từ xa
Có hỗ trợ (điện thoại, remote có dây)
Thông số vật lý
1
Chống chịu thời tiết
Pin
NP-W235 lithium-ion
Thời lượng pin (chụp ảnh)
500 ảnh
Trọng lượng (bao gồm pin)
607 g
Kích thước
135 x 93 x 84 mm
Tính năng khác
1
Quay timelapse
GPS
Không

Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về thiết bị này.

Điểm trung bình: 4.6 - 7 đánh giá
Click vào hình sao để đánh giá thiết bị

Thiết bị cùng loại

Fujifilm X-T200

Fujifilm X-T200

Ngày ra mắt: 22-01-2020
24MP, màn hình 3.5", cảm biến APS-C
Fujifilm X-Pro3

Fujifilm X-Pro3

Ngày ra mắt: 23-10-2019
26MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Fujifilm X-A7

Fujifilm X-A7

Ngày ra mắt: 12-09-2019
24MP, màn hình 3.5", cảm biến APS-C
Fujifilm GFX 100

Fujifilm GFX 100

Ngày ra mắt: 22-05-2019
102MP, màn hình 3.2", cảm biến Medium format
 


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây