Nikon D810A

Ngày ra mắt: 10-tháng 02-2015  |  36MP, màn hình 3.2", cảm biến full frame

Ngày ra mắt
10-tháng 02-2015
Thông tin cơ bản
1
Kiểu máy
DSLR
Chất liệu thân máy
Hợp kim Magie
Cảm biến
1
Độ phân giải tối đa
7360 x 4912
Độ phân giải tùy chọn
FX: 5520 x 3680, 3680 x 2456; 1.2: 6144 x 4080, 4608 x 3056, 3072 x 2040; 5:4: 6144 x 4912, 4608 x 3680, 3072 x 2456; DX: 4800 x 3200, 3600 x 2400, 2400 x 1600
Tỉ lệ khung hình
5:4, 3:2
Điểm ảnh hiệu quả
36 megapixels
Điểm ảnh tổng
37 megapixels
Kích thước cảm biến
Full frame (35.9 x 24 mm)
Loại cảm biến
CMOS
Chip xử lý hình ảnh
EXPEED 4
Không gian màu
sRGB, Adobe RGB
Hình ảnh
1
Độ nhạy sáng
Tự động, 200-12800 (mở rộng 100-51200)
Giảm ISO thấp nhất
100
Tăng ISO cao nhất
51200
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
12
Cân bằng trắng thủ công
Ổn định hình ảnh
Không
Định dạng không nén
RAW + TIFF
Chất lượng JPEG
Fine, normal, basic
Định dạng
JPEG (Exif 2.3, DCF 2.0); RAW (NEF); TIFF (RGB)
Quang học & Lấy nét
1
Lấy nét tự động
Tương phản
Theo pha
Đa điểm
Trung tâm
Chọn điểm
Theo dõi
Đơn
Liên tiếp
Phát hiện khuôn mặt
Xem trực tiếp
Đèn hỗ trợ lấy nét
Lấy nét tay
Số điểm lấy nét
51
Ngàm ống kính
Nikon F
Hệ số phóng đại tiêu cự
1x
Màn hình - Khung ngắm
1
Khớp nối màn hình
Cố định
Kích thước màn hình
3.2"
Số điểm ảnh
1,229,000
Màn hình cảm ứng
Không
Loại
TFT-LCD (RGBW)
Live view
Loại khung ngắm
Gương
Độ phủ khung ngắm
100%
Độ phóng đại khung ngắm
0.7x
Tính năng chụp ảnh
1
Tốc độ màn trập tối thiểu
30 giây
Tốc độ màn trập tối đa
1/8000 giây
Chế độ ưu tiên khẩu độ
Chế độ ưu tiên màn trập
Phơi sáng thủ công
Chế độ chủ đề / cảnh
Không
Chế độ phơi sáng
Bán tự động
Ưu tiên màn trập
Ưu tiên khẩu độ
Thủ công
Phơi sáng lâu
Đèn flash trong
Phạm vi đèn flash
12.00 m (ISO 100)
Đèn flash ngoài
Có hỗ trợ
Chế độ đèn flash
Hỗ trợ Đồng bộ màn trước, đồng bộ chậm, đồng bộ màn phía sau, giảm mắt đỏ, giảm mắt đỏ với đồng bộ chậm, đồng bộ màn phía sau chậm, tắt; đồng bộ tốc độ cao FP tự động
Tốc độ đồng bộ đèn
1/250 giây
Chế độ chụp
Đơn
Liên tiếp tốc độ thấp [CL]
Liên tiếp tốc độ cao [CH]
Im lặng
Im lặng - chụp liên tiếp
Hẹn giờ
Lật gương
Chế độ chụp liên tục
5.0 hình/giây
Hẹn giờ chụp
Có (2 giây, 5giây, 10 giây, 20 giây)
Chế độ đo sáng
Đa điểm
Cân bằng trung tâm
Ưu tiên vùng sáng
Điểm
Chế độ bù sáng
±5 (1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV steps)
Chụp phơi sáng mở rộng
±5 (2, 3, 5, 7 khung hình 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV steps)
Chụp cân bằng trắng mở rộng
Tính năng quay phim
1
Độ phân giải
1920 x 1080 (60p, 50p, 30p, 25p, 24p), 1280 x 720 (60p, 50p)
Định dạng video
MPEG-4, H.264
Ghi âm
Stereo
Loa ngoài
Mono
Lưu trữ
1
Thẻ nhớ hỗ trợ
SD/SDHC/SDXC, CompactFlash (UDMA)
Kết nối
1
USB
USB 3.0 (5 GBit/sec)
HDMI
Có (Mini-HDMI)
Cổng gắn mic ngoài
Cổng gắn tai nghe
Wifi
WT-5A hoặc Eye-Fi
Điều khiển từ xa
Có hỗ trợ
Thông số vật lý
1
Chống chịu thời tiết
Pin
EN-EL15 lithium-ion
Thời lượng pin (chụp ảnh)
1200 ảnh
Trọng lượng (bao gồm pin)
880 g
Kích thước
146 x 123 x 82 mm
Tính năng khác
1
Quay timelapse
GPS
Tùy chọn

Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về thiết bị này.

Điểm trung bình:
5 - 1 đánh giá
Click vào hình sao để đánh giá thiết bị

Thiết bị cùng loại

Nikon D3500

Nikon D3500

Ngày ra mắt: 29-08-2018
24MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Nikon D850

Nikon D850

Ngày ra mắt: 25-07-2017
46MP, màn hình 3.2", cảm biến full frame
Nikon D7500

Nikon D7500

Ngày ra mắt: 11-04-2017
21MP, màn hình 3.2", cảm biến APS-C
Nikon D5600

Nikon D5600

Ngày ra mắt: 10-11-2016
24MP, màn hình 3.2", cảm biến APS-C
 


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây