Fujifilm X-S10

Ngày ra mắt: 14-tháng 10-2020  |  26MP, màn hình 3", cảm biến APS-C

Fujifilm X-S10 là máy ảnh mirrorless kiểu DSLR với cảm biến BSI-CMOS X-Trans 26MP. Không giống như các máy ảnh Fujifilm X-series khác, nó có bố cục điều khiển truyền thống hơn và báng cầm lớn hơn. X-S10 sử dụng cùng một cảm biến, bộ xử lý và hệ thống AF như X-T4. Máy ảnh này có thể chụp liên tiếp nhanh đến 20 khung hình/giây với màn trập điện tử, 8 khung hình/giây với màn trập cơ và khi ở chế độ crop nó chụp được tới 30 khung hình/giây.

Fujifilm X-S10 quay được video 4K (DCI và UHD) trong tối đa 30 phút. Video tốc độ cao có thể lên tới 240 khung hình/giây nếu giảm xuống Full HD. Máy hỗ trợ F-Log, ghi nội bộ 8-bit 4:2:0, ghi bên ngoài 10-bit 4:2:2 và profile màu Eterna.

Fujifilm X-S10 có tích hợp đèn flash cóc, kính ngắm OLED độ phân giải 2.36 triệu điểm ảnh, màn hình LCD cảm ứng xoay lật. Cổng cắm micro được tích hợp sẵn, khi dùng dongle USB-C đi kèm thì có thể gắn cả tai nghe, máy sạc được qua cổng USB. 

Ngày ra mắt
14-tháng 10-2020
Thông tin cơ bản
1
Kiểu máy
Mirrorless
Chất liệu thân máy
Hợp kim Magie
Cảm biến
1
Độ phân giải tối đa
6240 x 4160
Tỉ lệ khung hình
1:1, 3:2, 16:9
Điểm ảnh hiệu quả
26 megapixels
Kích thước cảm biến
APS-C (23.5 x 15.6 mm)
Loại cảm biến
BSI-CMOS
Không gian màu
sRGB, Adobe RGB
Bộ lọc màu
X-Trans
Hình ảnh
1
Độ nhạy sáng
Tự động, 160-12800 (mở rộng 80-51200)
Giảm ISO thấp nhất
80
Tăng ISO cao nhất
51200
Cân bằng trắng cài đặt sẵn
7
Cân bằng trắng thủ công
Có (3)
Ổn định hình ảnh
Dịch chuyển cảm biến (5 trục)
Chống rung
6 stops
Định dạng không nén
RAW
Chất lượng JPEG
Fine, normal
Định dạng
JPEG (Exif v2.3); Raw (Fujifilm RAF, 14-bit)
Quang học & Lấy nét
1
Lấy nét tự động
Tương phản
Theo pha
Đa điểm
Trung tâm
Chọn điểm
Theo dõi
Đơn
Liên tiếp
Chạm
Phát hiện khuôn mặt
Live View
Đèn hỗ trợ lấy nét
Zoom điện tử
Lấy nét tay
Số điểm lấy nét
425
Ngàm ống kính
Fujifilm X
Hệ số phóng đại tiêu cự
1.5x
Màn hình - Khung ngắm
1
Khớp nối màn hình
Xoay đa chiều
Kích thước màn hình
3"
Số điểm ảnh
1,040,000
Màn hình cảm ứng
Loại
TFT LCD
Live view
Loại khung ngắm
Điện tử
Độ phủ khung ngắm
100%
Độ phóng đại khung ngắm
0.93x (tương đương 0.62x trên 35mm)
Độ phân giải khung ngắm
2,360,000
Tính năng chụp ảnh
1
Tốc độ màn trập tối thiểu
900 giây
Tốc độ màn trập tối đa
1/4000 giây
Tốc độ màn trập tối đa (điện tử)
1/32000 giây
Chế độ ưu tiên khẩu độ
Chế độ ưu tiên màn trập
Phơi sáng thủ công
Chế độ chủ đề / cảnh
Chế độ phơi sáng
Bán tự động
Ưu tiên khẩu độ
Ưu tiên màn trập
Thủ công
Đèn flash trong
Phạm vi đèn flash
7.00 m (ISO 200)
Tốc độ đồng bộ đèn
1/180 giây
Chế độ chụp liên tục
20.0 khung hình/giây
Hẹn giờ chụp
Chế độ đo sáng
Đa điểm
Trung tâm
Trung bình
Điểm
Chế độ bù sáng
±5 (1/3 EV steps)
Chụp phơi sáng mở rộng
±5 (2, 3, 5, 7 khung hình 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
Chụp cân bằng trắng mở rộng
Tính năng quay phim
1
Định dạng video
MPEG-4, H.264
Các chế độ quay
4096 x 2160 @ 30p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
4096 x 2160 @ 25p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
4096 x 2160 @ 24p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
4096 x 2160 @ 23.98p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 30p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 25p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 24p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
3840 x 2160 @ 23.98p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 240p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 120p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 60p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 50p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 30p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 25p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 24p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
1920 x 1080 @ 23.98p / 200 Mbps, MOV, H.264, Linear PCM
Ghi âm
Stereo
Loa ngoài
Mono
Lưu trữ
1
Thẻ nhớ hỗ trợ
SD/SDHC/SDXC (UHS-I)
Kết nối
1
USB
USB 3.2 Gen 1 (5 GBit/sec)
Sạc qua cổng USB
Có hỗ trợ
HDMI
Có (micro HDMI)
Cổng gắn mic ngoài
Cổng gắn tai nghe
Không
Wifi
802.11b/g/n + Bluetooth
Điều khiển từ xa
Có hỗ trợ (điện thoại)
Thông số vật lý
1
Chống chịu thời tiết
Không
Pin
NP-W126S Lithium-Ion
Thời lượng pin (chụp ảnh)
325 ảnh
Trọng lượng (bao gồm pin)
465 g
Kích thước
126 x 85 x 65 mm
Tính năng khác
1
Quay timelapse
GPS
Không

Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về thiết bị này.

Điểm trung bình: 4.6 - 10 đánh giá
Click vào hình sao để đánh giá thiết bị

Thiết bị cùng loại

Fujifilm X-T4

Fujifilm X-T4

Ngày ra mắt: 25-02-2020
26MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Fujifilm X-T200

Fujifilm X-T200

Ngày ra mắt: 22-01-2020
24MP, màn hình 3.5", cảm biến APS-C
Fujifilm X-Pro3

Fujifilm X-Pro3

Ngày ra mắt: 23-10-2019
26MP, màn hình 3", cảm biến APS-C
Fujifilm X-A7

Fujifilm X-A7

Ngày ra mắt: 12-09-2019
24MP, màn hình 3.5", cảm biến APS-C
 


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây